Hợp đồng cho thuê nhà kèm nội thất: Từ A đến Z các điều khoản cần lưu ý

Các Trường Hợp Chấm Dứt Hợp Đồng Thuê Nhà Ở Theo Quy Định Của Pháp Luật.

Việc tìm kiếm một nơi ở lý tưởng thường đi kèm với nhiều yếu tố cần cân nhắc, trong đó, nhà cho thuê có nội thất sẵn là lựa chọn hấp dẫn với nhiều người bởi sự tiện lợi. Tuy nhiên, để đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của cả chủ nhà lẫn người thuê, một văn bản pháp lý chặt chẽ là điều không thể thiếu. Đó chính là hợp đồng cho thuê nhà kèm nội thất. Đây không chỉ là một tờ giấy ghi lại thỏa thuận mà còn là nền tảng vững chắc, giúp giải quyết mọi vấn đề phát sinh một cách minh bạch và công bằng.

Bài viết này của noithatthanhminh.com sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về hợp đồng thuê nhà có kèm nội thất, từ định nghĩa, những điều khoản cơ bản cần có, các lưu ý pháp lý quan trọng cho đến những kinh nghiệm thực tế để bạn có thể tự tin soạn thảo và ký kết một hợp đồng an toàn, hiệu quả. Hơn nữa, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những yếu tố then chốt giúp bạn tránh được rủi ro không đáng có, đồng thời tối ưu hóa lợi ích cho cả hai bên trong suốt quá trình thuê và sử dụng tài sản.

Hợp đồng cho thuê nhà kèm nội thất là gì?

Hợp Đồng Cho Thuê Nhà Kèm Nội Thất
Hợp Đồng Cho Thuê Nhà Kèm Nội Thất

Hợp đồng cho thuê nhà kèm nội thất là một văn bản pháp lý ghi nhận sự thỏa thuận giữa bên cho thuê (chủ nhà) và bên thuê (người thuê) về việc chuyển giao quyền sử dụng một căn nhà, cùng với toàn bộ hoặc một phần các vật dụng nội thất, thiết bị đi kèm, trong một khoảng thời gian nhất định và với một mức giá thuê đã được định trước. Khác biệt cốt lõi so với hợp đồng thuê nhà thông thường chính là việc liệt kê chi tiết và cam kết về tình trạng, giá trị của các tài sản nội thất.

Việc thuê nhà có sẵn nội thất mang lại lợi ích đáng kể cho người thuê, đặc biệt là những người có nhu cầu ở gấp hoặc không muốn tốn kém chi phí mua sắm ban đầu. Chủ nhà cũng có thể thu hút khách thuê nhanh hơn và định giá thuê cao hơn nhờ sự tiện nghi sẵn có. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc phát sinh thêm nhiều điều khoản cần được quy định rõ ràng trong hợp đồng để tránh tranh chấp về sau.

Tầm quan trọng của hợp đồng cho thuê nhà có nội thất

Giao Kết Hợp Đồng Thuê Nhà Giữa Người Thuê Và Chủ Nhà Cho Thuê.
Giao Kết Hợp Đồng Thuê Nhà Giữa Người Thuê Và Chủ Nhà Cho Thuê.

Một bản hợp đồng cho thuê nhà kèm nội thất chi tiết và hợp pháp không chỉ là công cụ bảo vệ quyền lợi mà còn là thước đo trách nhiệm cho cả hai bên. Nó tạo ra một khuôn khổ pháp lý vững chắc, giúp mọi giao dịch diễn ra trong sự tin cậy và minh bạch.

Thứ nhất, đối với bên cho thuê, hợp đồng là cơ sở để yêu cầu người thuê giữ gìn tài sản, thanh toán tiền thuê đúng hạn và tuân thủ các quy định khác. Nó cũng giúp chủ nhà có thể yêu cầu bồi thường nếu tài sản bị hư hại vượt quá mức hao mòn thông thường. Thứ hai, người thuê được bảo vệ khỏi việc chủ nhà tự ý tăng giá thuê, chấm dứt hợp đồng trái phép, hoặc đòi hỏi những yêu cầu không nằm trong thỏa thuận ban đầu. Đặc biệt, nó đảm bảo người thuê được sử dụng đầy đủ các tiện ích nội thất như đã cam kết.

Hơn nữa, trong trường hợp xảy ra tranh chấp như mất mát, hư hỏng nội thất hoặc vi phạm các điều khoản về thời hạn, hợp đồng chính là bằng chứng pháp lý quan trọng nhất để các bên đối chiếu và giải quyết vấn đề, thậm chí đưa ra tòa án nếu cần thiết. Một hợp đồng rõ ràng sẽ tiết kiệm thời gian, công sức và chi phí cho cả hai bên khi đối mặt với các tình huống không mong muốn.

Các điều khoản cốt lõi trong hợp đồng thuê nhà kèm nội thất

Các Trường Hợp Chấm Dứt Hợp Đồng Thuê Nhà Ở Theo Quy Định Của Pháp Luật.
Các Trường Hợp Chấm Dứt Hợp Đồng Thuê Nhà Ở Theo Quy Định Của Pháp Luật.

Để đảm bảo tính chặt chẽ và đầy đủ, một hợp đồng cho thuê nhà kèm nội thất cần bao gồm nhiều điều khoản quan trọng. Việc quy định rõ ràng từng mục sẽ giúp các bên dễ dàng thực hiện và tránh hiểu lầm.

1. Thông tin về các bên liên quan

Đây là phần cơ bản nhất, xác định rõ danh tính của chủ thể tham gia giao dịch. Các thông tin cần có bao gồm:

  • Bên cho thuê (chủ nhà): Họ và tên, số CMND/CCCD, ngày cấp, nơi cấp, địa chỉ thường trú, số điện thoại liên hệ. Nếu là tổ chức, cần ghi rõ tên công ty, mã số thuế, địa chỉ trụ sở, người đại diện theo pháp luật.
  • Bên thuê (người thuê): Tương tự như bên cho thuê, cần có đầy đủ thông tin cá nhân hoặc tổ chức.

Việc cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ là nền tảng để xác định trách nhiệm pháp lý của mỗi bên. Bên cạnh đó, các bên cần xuất trình giấy tờ tùy thân để đối chiếu, đảm bảo tính hợp lệ.

2. Thông tin chi tiết về tài sản cho thuê

Điều khoản này mô tả cụ thể về căn nhà và các tài sản nội thất đi kèm.

  • Thông tin về nhà ở: Địa chỉ chi tiết (số nhà, ngõ/hẻm, đường, phường/xã, quận/huyện, tỉnh/thành phố), diện tích sử dụng, số phòng (ngủ, khách, bếp, vệ sinh), đặc điểm kiến trúc, tình trạng hiện tại của căn nhà. Cần ghi rõ thông tin giấy tờ pháp lý của nhà đất như Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.
  • Danh mục nội thất, thiết bị đi kèm: Đây là phần quan trọng nhất đối với hợp đồng có kèm nội thất. Cần liệt kê đầy đủ từng món đồ (bàn, ghế, giường, tủ, điều hòa, tủ lạnh, máy giặt, bếp, lò vi sóng, bình nóng lạnh, rèm cửa, tranh ảnh, đồ trang trí…), mô tả chủng loại, số lượng, tình trạng sử dụng (mới, cũ, có vết xước, hỏng hóc nhỏ…), và giá trị ước tính của từng món đồ tại thời điểm ký hợp đồng. Việc chụp ảnh hoặc quay video chi tiết tình trạng nội thất tại thời điểm bàn giao là rất cần thiết để làm bằng chứng về sau.

Việc minh bạch trong việc liệt kê tài sản sẽ giúp tránh được những tranh cãi về việc thiếu hụt hoặc hư hỏng tài sản khi kết thúc hợp đồng.

3. Giá thuê và phương thức thanh toán

Điều khoản này quy định các vấn đề tài chính liên quan đến việc thuê nhà.

  • Giá thuê: Số tiền thuê hàng tháng/quý/năm (bằng số và bằng chữ), có bao gồm thuế giá trị gia tăng (nếu có) hay không. Cần quy định rõ giá thuê này có thay đổi trong thời gian thuê hay không, nếu có thì theo cơ chế nào (ví dụ: tăng không quá X% sau mỗi Y năm).
  • Phương thức thanh toán: Ngày thanh toán (ví dụ: ngày 01 hàng tháng), hình thức thanh toán (tiền mặt, chuyển khoản), tài khoản nhận tiền (nếu chuyển khoản).
  • Tiền đặt cọc: Số tiền đặt cọc (bằng số và bằng chữ), mục đích của khoản đặt cọc (đảm bảo thực hiện hợp đồng, bù đắp thiệt hại nếu người thuê vi phạm), và điều kiện hoàn trả tiền đặt cọc khi chấm dứt hợp đồng. Theo Bộ luật Dân sự 2015, tiền đặt cọc có thể dùng để đảm bảo giao kết hoặc thực hiện hợp đồng.

Một phần quan trọng khác là các chi phí phát sinh: điện, nước, internet, truyền hình cáp, phí quản lý, vệ sinh… cần được ghi rõ bên nào chịu trách nhiệm chi trả và cách thức tính toán.

4. Thời hạn thuê và gia hạn hợp đồng

  • Thời hạn thuê: Ghi rõ ngày bắt đầu và ngày kết thúc hợp đồng (ví dụ: từ ngày X/Y/ZZZZ đến ngày A/B/CCCC).
  • Điều kiện gia hạn: Nếu các bên muốn tiếp tục thuê, cần có điều khoản về việc thông báo ý định gia hạn trước bao lâu (ví dụ: 01 tháng trước khi hết hạn) và cơ chế thỏa thuận lại các điều khoản mới (nếu có).

Thời hạn thuê rõ ràng giúp cả hai bên có kế hoạch phù hợp cho tương lai.

5. Quyền và nghĩa vụ của các bên

Điều khoản này phân định rõ trách nhiệm và quyền hạn của chủ nhà và người thuê.

  • Quyền của bên cho thuê: Nhận tiền thuê đúng hạn, kiểm tra tình trạng nhà và nội thất định kỳ (với sự đồng ý của người thuê), đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu người thuê vi phạm nghiêm trọng.
  • Nghĩa vụ của bên cho thuê: Bàn giao nhà và nội thất đúng tình trạng cam kết, đảm bảo người thuê được sử dụng ổn định, sửa chữa các hỏng hóc lớn không do lỗi người thuê.
  • Quyền của bên thuê: Được sử dụng nhà và nội thất theo đúng mục đích, yêu cầu chủ nhà sửa chữa các hỏng hóc thuộc trách nhiệm chủ nhà, đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu chủ nhà vi phạm nghiêm trọng.
  • Nghĩa vụ của bên thuê: Thanh toán tiền thuê đúng hạn, giữ gìn nhà và nội thất, sửa chữa các hỏng hóc nhỏ hoặc do lỗi của mình, không tự ý sửa đổi kết cấu nhà, không chuyển nhượng hợp đồng thuê nhà khi chưa được sự đồng ý của chủ nhà.

6. Sửa chữa, bảo trì nhà và nội thất

Điều khoản này cực kỳ quan trọng đối với hợp đồng thuê nhà kèm nội thất.

  • Phân định trách nhiệm: Cần quy định rõ ràng những hạng mục nào chủ nhà chịu trách nhiệm sửa chữa (ví dụ: kết cấu nhà, hệ thống điện nước chính, thiết bị lớn hỏng tự nhiên), và những hạng mục nào người thuê chịu trách nhiệm (ví dụ: hỏng hóc do sử dụng sai cách, thay bóng đèn, vòi nước…).
  • Chi phí sửa chữa: Quy định ngưỡng chi phí mà người thuê có thể tự sửa chữa và thông báo cho chủ nhà, hoặc ngưỡng mà phải thông báo chủ nhà để họ tiến hành.
  • Tình trạng hao mòn tự nhiên: Cần có sự thống nhất về việc hao mòn tự nhiên của nội thất và việc thay thế/sửa chữa không do lỗi người thuê.

7. Điều khoản chấm dứt hợp đồng sớm và giải quyết tranh chấp

  • Chấm dứt hợp đồng: Quy định các trường hợp mà một trong hai bên có quyền chấm dứt hợp đồng trước thời hạn (ví dụ: vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ, bất khả kháng…). Cần nêu rõ thủ tục thông báo, thời hạn thông báo và các khoản bồi thường (nếu có) khi chấm dứt sớm.
  • Giải quyết tranh chấp: Nếu xảy ra bất đồng, các bên ưu tiên thương lượng hòa giải. Trường hợp không thể hòa giải, cần quy định rõ cơ quan có thẩm quyền giải quyết (ví dụ: Tòa án nhân dân nơi có tài sản cho thuê).

Việc quy định rõ ràng các điều khoản này sẽ là kim chỉ nam cho các bên trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng, giúp tránh được nhiều rắc rối và xung đột không đáng có.

Những lưu ý quan trọng khi soạn thảo và ký kết hợp đồng cho thuê nhà kèm nội thất

Để đảm bảo một giao dịch thuê nhà suôn sẻ và an toàn, có một số lưu ý quan trọng mà cả chủ nhà và người thuê cần đặc biệt quan tâm khi soạn thảo và ký kết hợp đồng cho thuê nhà kèm nội thất. Sự cẩn trọng ở giai đoạn này sẽ giảm thiểu rủi ro đáng kể về sau.

1. Kiểm tra tính pháp lý của tài sản và chủ sở hữu

Trước khi ký kết, bên thuê cần yêu cầu chủ nhà cung cấp các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hợp pháp đối với căn nhà (Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất). Hãy kiểm tra kỹ thông tin trên giấy tờ có khớp với thông tin của người ký hợp đồng hay không. Nếu chủ nhà là người đại diện, cần có giấy ủy quyền hợp pháp. Đây là bước quan trọng nhất để tránh rủi ro thuê phải nhà không có giấy tờ hợp lệ hoặc bị lừa đảo.

2. Kiểm kê và ghi nhận tình trạng nội thất

Như đã đề cập, đây là điểm khác biệt chính của hợp đồng này. Cần lập một biên bản bàn giao nội thất chi tiết, kèm theo hình ảnh hoặc video về tình trạng hiện tại của từng món đồ (từ những vết xước nhỏ trên mặt bàn đến tình trạng hoạt động của các thiết bị điện tử). Biên bản này cần được cả hai bên ký xác nhận và đính kèm vào hợp đồng. Điều này sẽ là bằng chứng không thể chối cãi khi kết thúc hợp đồng và cần đánh giá tình trạng tài sản.

3. Đọc kỹ từng điều khoản và đàm phán rõ ràng

Đừng vội vàng ký kết mà không đọc hiểu toàn bộ nội dung hợp đồng. Hãy dành thời gian đọc kỹ từng điều khoản, đặc biệt là các điều khoản về giá thuê, thời hạn, trách nhiệm sửa chữa, tiền đặt cọc và điều kiện chấm dứt hợp đồng. Nếu có bất kỳ điểm nào chưa rõ ràng hoặc không đồng ý, hãy mạnh dạn đề xuất đàm phán và yêu cầu chỉnh sửa cho đến khi cả hai bên hoàn toàn thống nhất. Sự minh bạch ngay từ đầu sẽ tạo tiền đề cho mối quan hệ thuê nhà tốt đẹp.

4. Quy định rõ ràng về các chi phí phát sinh

Ngoài tiền thuê, các chi phí như điện, nước, internet, phí quản lý chung cư, phí gửi xe… cũng cần được liệt kê và quy định rõ ràng bên nào sẽ chịu trách nhiệm thanh toán và cách thức tính toán. Ví dụ, ghi rõ “tiền điện tính theo đồng hồ của nhà nước”, “tiền nước khoán theo đầu người” hay “phí quản lý chung cư do bên thuê chi trả”. Điều này giúp tránh tranh cãi về các khoản phí ẩn hoặc hiểu lầm về trách nhiệm.

5. Xử lý tiền đặt cọc khi kết thúc hợp đồng

Điều khoản về tiền đặt cọc cần được quy định cực kỳ chi tiết:

  • Mục đích của tiền đặt cọc.
  • Các trường hợp mà tiền đặt cọc sẽ được hoàn trả toàn bộ.
  • Các trường hợp mà tiền đặt cọc bị mất một phần hoặc toàn bộ (ví dụ: người thuê chấm dứt hợp đồng sớm không lý do chính đáng, làm hư hại tài sản vượt mức hao mòn tự nhiên).
  • Thời gian hoàn trả tiền đặt cọc sau khi bàn giao nhà.

Theo các chuyên gia pháp lý, việc quy định cụ thể giúp giảm thiểu đáng kể các vụ tranh chấp về tiền cọc, một trong những vấn đề phổ biến nhất trong các giao dịch thuê nhà.

6. Công chứng hoặc chứng thực hợp đồng

Để tăng cường tính pháp lý và ràng buộc, đặc biệt đối với các hợp đồng có giá trị lớn hoặc thời hạn dài, các bên nên cân nhắc công chứng hợp đồng tại cơ quan công chứng có thẩm quyền hoặc chứng thực tại UBND cấp xã, phường. Mặc dù không bắt buộc đối với mọi hợp đồng thuê nhà theo Luật, việc này sẽ giúp hợp đồng có giá trị chứng cứ cao hơn trước pháp luật, phòng trường hợp xảy ra tranh chấp.

7. Tham khảo mẫu hợp đồng chuẩn

Để có cái nhìn tổng quan và không bỏ sót các điều khoản quan trọng, bạn nên tham khảo các mẫu hợp đồng cho thuê nhà kèm nội thất chuẩn được chia sẻ từ các nguồn uy tín hoặc tư vấn từ luật sư. Tuy nhiên, đừng chỉ sao chép mà hãy điều chỉnh để phù hợp với tình hình thực tế và thỏa thuận riêng của mình.

8. Giữ bản sao hợp đồng và các giấy tờ liên quan

Sau khi ký kết, mỗi bên cần giữ một bản chính hợp đồng đã có đầy đủ chữ ký. Ngoài ra, hãy lưu trữ cẩn thận các tài liệu liên quan khác như biên bản bàn giao nội thất, biên lai thanh toán, hình ảnh/video tài sản, các tin nhắn/email trao đổi giữa hai bên… Những tài liệu này có thể trở thành bằng chứng quan trọng nếu có bất kỳ vấn đề nào phát sinh trong tương lai.

Việc tuân thủ các lưu ý trên sẽ giúp cả chủ nhà và người thuê xây dựng một mối quan hệ dựa trên sự tin cậy, minh bạch và tuân thủ pháp luật, đảm bảo quá trình thuê nhà diễn ra thuận lợi nhất.

Pháp luật liên quan đến hợp đồng cho thuê nhà kèm nội thất

Việc nắm vững các quy định pháp luật liên quan là điều tối quan trọng để đảm bảo hợp đồng cho thuê nhà kèm nội thất của bạn có giá trị pháp lý và bảo vệ quyền lợi chính đáng. Các văn bản pháp luật chủ yếu điều chỉnh lĩnh vực này bao gồm Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Nhà ở 2014.

1. Bộ luật Dân sự 2015

Bộ luật Dân sự là nền tảng pháp lý chung cho mọi giao dịch dân sự, bao gồm cả hợp đồng thuê tài sản. Các điều khoản quan trọng liên quan:

  • Điều 472 – Hợp đồng thuê tài sản: Quy định chung về hợp đồng thuê tài sản, trong đó bên cho thuê giao tài sản cho bên thuê sử dụng trong một thời hạn, và bên thuê phải trả tiền thuê. Nhà và nội thất đều là tài sản.
  • Điều 474 – Giá thuê: Quy định về việc giá thuê do các bên thỏa thuận hoặc do pháp luật quy định.
  • Điều 476 – Nghĩa vụ của bên cho thuê: Bao gồm việc giao tài sản đúng tình trạng, đảm bảo quyền sử dụng ổn định của bên thuê.
  • Điều 477 – Nghĩa vụ của bên thuê: Bảo quản tài sản thuê, sử dụng đúng mục đích, trả tiền thuê đầy đủ. Đặc biệt, việc bảo quản nội thất là một nghĩa vụ quan trọng.
  • Điều 478 – Quyền của bên cho thuê: Nhận tiền thuê, đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu bên thuê vi phạm.
  • Điều 479 – Quyền của bên thuê: Được sử dụng tài sản, đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu bên cho thuê vi phạm.

2. Luật Nhà ở 2014

Luật Nhà ở quy định cụ thể hơn về giao dịch liên quan đến nhà ở.

  • Điều 121 – Hợp đồng về nhà ở: Quy định các loại hợp đồng về nhà ở, trong đó có hợp đồng cho thuê nhà ở.
  • Điều 122 – Hình thức hợp đồng về nhà ở: Hợp đồng thuê nhà ở phải được lập thành văn bản. Đối với cá nhân cho thuê, không bắt buộc công chứng, chứng thực nhưng được khuyến khích để tăng tính pháp lý. Trường hợp tổ chức cho thuê nhà ở công cộng, tổ chức, cá nhân kinh doanh bất động sản cho thuê nhà ở thì phải công chứng hoặc chứng thực.
  • Điều 123 – Nội dung chủ yếu của hợp đồng thuê nhà ở: Liệt kê các nội dung cơ bản cần có trong hợp đồng, bao gồm thông tin các bên, đặc điểm của nhà ở, giá và phương thức thanh toán, thời hạn, quyền và nghĩa vụ các bên, giải quyết tranh chấp. Việc liệt kê nội thất kèm theo cũng là một phần không thể thiếu trong “đặc điểm của nhà ở” nếu hợp đồng có nội dung này.

3. Các quy định khác

  • Thông tư 09/2021/TT-BXD: Hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật Nhà ở và Nghị định 99/2015/NĐ-CP, trong đó có quy định về mẫu hợp đồng thuê nhà ở.
  • Luật Kinh doanh bất động sản 2014: Nếu chủ nhà là tổ chức/cá nhân kinh doanh bất động sản thì hợp đồng thuê nhà cần tuân thủ thêm các quy định của Luật này.

Việc hiểu rõ các quy định này không chỉ giúp bạn soạn thảo một bản hợp đồng đúng luật mà còn trang bị kiến thức cần thiết để bảo vệ mình trong trường hợp xảy ra tranh chấp. Khi gặp những vấn đề phức tạp, việc tham khảo ý kiến luật sư là điều cần thiết để đảm bảo mọi quyền lợi được giải quyết theo đúng quy định pháp luật.

Mẫu hợp đồng cho thuê nhà kèm nội thất tham khảo

Dưới đây là cấu trúc cơ bản và các phần chính của một mẫu hợp đồng cho thuê nhà kèm nội thất để bạn tham khảo. Cần lưu ý rằng đây chỉ là khung sườn, bạn cần điều chỉnh và bổ sung chi tiết để phù hợp với tình hình cụ thể.

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG CHO THUÊ NHÀ Ở KÈM NỘI THẤT
Số: ………. /HĐTN-NL

Hôm nay, ngày …… tháng …… năm …….., tại ………………………………………………………………
Chúng tôi gồm có:

BÊN CHO THUÊ (Bên A):

  • Ông/Bà: ……………………………………………………………………………………………………………………..
  • Ngày sinh: …………………………………………………………………………………………………………………
  • Số CMND/CCCD: …………………….. Cấp ngày: …………………….. Tại: ……………………………..
  • Địa chỉ thường trú: …………………………………………………………………………………………………….
  • Số điện thoại: ……………………………………………………………………………………………………………
  • Tài khoản ngân hàng (nếu có): ……………………………………………………………………………………

BÊN THUÊ (Bên B):

  • Ông/Bà: ……………………………………………………………………………………………………………………..
  • Ngày sinh: …………………………………………………………………………………………………………………
  • Số CMND/CCCD: …………………….. Cấp ngày: …………………….. Tại: ……………………………..
  • Địa chỉ thường trú: …………………………………………………………………………………………………….
  • Số điện thoại: ……………………………………………………………………………………………………………
  • Tài khoản ngân hàng (nếu có): ……………………………………………………………………………………

Hai bên thống nhất ký kết hợp đồng cho thuê nhà ở kèm nội thất với các điều khoản sau:

ĐIỀU 1: ĐỐI TƯỢNG CỦA HỢP ĐỒNG
Bên A đồng ý cho Bên B thuê căn nhà ở tại: …………………………………………………………………..
………………………………………………………………………………………………………………………………….
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất số: …………………….. do …………………….. cấp ngày: ……………………..
Diện tích đất: ……………. m2, Diện tích xây dựng: ……………. m2, Số tầng: …………….
Mục đích sử dụng: Để ở và/hoặc kinh doanh hợp pháp (nếu có).

Kèm theo căn nhà là các tài sản nội thất, thiết bị theo danh mục đính kèm (Phụ lục 01 – Biên bản bàn giao nội thất), bao gồm nhưng không giới hạn:

    1. Giường ngủ: 01 cái (tình trạng: …………………)
    1. Tủ quần áo: 01 cái (tình trạng: …………………)
    1. Điều hòa: 01 cái (tình trạng: …………………)
    1. Tủ lạnh: 01 cái (tình trạng: …………………)
    1. Bàn ăn: 01 bộ (tình trạng: …………………)
  • … (liệt kê chi tiết từng món và tình trạng)

ĐIỀU 2: THỜI HẠN THUÊ
Thời hạn thuê là: ……………. tháng/năm, kể từ ngày …… tháng …… năm …….. đến ngày …… tháng …… năm ……..
Nếu Bên B có nhu cầu gia hạn hợp đồng, phải thông báo cho Bên A trước …… ngày/tháng khi hợp đồng hết hạn để hai bên cùng thỏa thuận.

ĐIỀU 3: GIÁ THUÊ VÀ PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN

  1. Giá thuê: …………………………………. VNĐ/tháng (Bằng chữ: ……………………………………………)
    Giá thuê này không bao gồm các chi phí điện, nước, internet, truyền hình cáp, phí quản lý… (nếu có)
  2. Tiền đặt cọc: Bên B đặt cọc cho Bên A số tiền …………………………………. VNĐ (Bằng chữ: ……………………………………………) để đảm bảo thực hiện hợp đồng. Tiền đặt cọc sẽ được hoàn trả (hoặc trừ vào tiền thuê tháng cuối) khi kết thúc hợp đồng nếu Bên B thực hiện đúng các điều khoản, bàn giao nhà và nội thất nguyên vẹn (trừ hao mòn tự nhiên).
  3. Phương thức thanh toán:
    • Thanh toán định kỳ …… tháng/lần vào ngày …… hàng tháng/quý.
    • Hình thức thanh toán: Tiền mặt/Chuyển khoản vào tài khoản của Bên A: ……………………

ĐIỀU 4: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN A (CHỦ NHÀ)

  • (Liệt kê các quyền và nghĩa vụ như đã trình bày ở trên)

ĐIỀU 5: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN B (NGƯỜI THUÊ)

  • (Liệt kê các quyền và nghĩa vụ như đã trình bày ở trên)

ĐIỀU 6: SỬA CHỮA, BẢO TRÌ

  • Bên A có trách nhiệm sửa chữa những hư hỏng lớn về kết cấu, hệ thống điện nước chính của căn nhà và nội thất do lỗi kỹ thuật hoặc hao mòn tự nhiên.
  • Bên B có trách nhiệm sửa chữa những hư hỏng nhỏ, hỏng hóc do lỗi của Bên B trong quá trình sử dụng.
  • Mọi chi phí sửa chữa vượt quá …………………… VNĐ phải được sự đồng ý của Bên A trước khi thực hiện.

ĐIỀU 7: CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG TRƯỚC THỜI HẠN

  • (Quy định rõ các trường hợp, thời hạn thông báo và bồi thường nếu có)

ĐIỀU 8: GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP

  • (Ưu tiên thương lượng, nếu không được thì đưa ra Tòa án có thẩm quyền)

ĐIỀU 9: ĐIỀU KHOẢN CHUNG

  • Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày ký.
  • Hợp đồng được lập thành …… bản, mỗi bên giữ …… bản có giá trị pháp lý như nhau.
  • Mọi sửa đổi, bổ sung hợp đồng phải được lập thành văn bản và có sự đồng ý của cả hai bên.

ĐẠI DIỆN BÊN A
(Ký và ghi rõ họ tên)

ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký và ghi rõ họ tên)

PHỤ LỤC 01: BIÊN BẢN BÀN GIAO NỘI THẤT
(Liệt kê chi tiết từng món đồ, số lượng, tình trạng, kèm ảnh chụp nếu có)

Mẫu hợp đồng trên giúp bạn hình dung rõ ràng về cấu trúc và những thông tin cần thiết. Việc tùy chỉnh để phù hợp với từng trường hợp cụ thể là điều bắt buộc để đảm bảo hiệu quả và tính pháp lý cao nhất cho giao dịch.

Kết luận

Việc thuê hoặc cho thuê một căn nhà có kèm nội thất mang lại nhiều tiện ích nhưng cũng tiềm ẩn không ít rủi ro nếu không được quản lý chặt chẽ. Một bản hợp đồng cho thuê nhà kèm nội thất được soạn thảo kỹ lưỡng, minh bạch và tuân thủ pháp luật chính là “chiếc chìa khóa” vàng để đảm bảo quyền lợi, trách nhiệm của cả chủ nhà và người thuê. Từ việc kiểm kê chi tiết tài sản, định rõ giá trị, phân chia trách nhiệm sửa chữa, đến việc quy định rõ ràng các điều khoản về thanh toán và chấm dứt hợp đồng, mỗi chi tiết đều đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một mối quan hệ thuê nhà bền vững và tránh xa những tranh chấp không đáng có. Đừng ngần ngại dành thời gian tìm hiểu, đàm phán và thậm chí tham khảo ý kiến chuyên gia để có được bản hợp đồng hoàn hảo nhất cho mình.